Cuộc gọi video đều đặn với ông bà ở Việt Nam là một trong những nguồn tiếng Việt quý nhất của trẻ ở nước ngoài, vì đó là lúc con buộc phải nói tiếng Việt với người thân không hiểu tiếng nước sở tại. Cuộc gọi có tác dụng khi được giữ đúng lịch, đúng giờ con tỉnh táo, và có chuyện cụ thể để nói, thay vì vài câu "ăn cơm chưa, học giỏi không" rồi con chạy đi chỗ khác.
Bài này đi qua cách chọn giờ khi hai nhà lệch nhau từ một đến mười lăm tiếng, chuẩn bị gì trước cuộc gọi, những việc ông bà và cháu làm chung được qua màn hình, cách giúp ông bà dùng điện thoại, và xử lý khi con không muốn gọi.
Chọn giờ gọi khi hai nhà lệch múi giờ
Việt Nam dùng giờ UTC+7 quanh năm, không đổi giờ mùa hè. Nhiều nước nơi người Việt sinh sống có đổi giờ, nên khoảng lệch thay đổi theo mùa. Bảng dưới đây là ví dụ khung giờ hợp lý cho cả trẻ lẫn ông bà.
| Nơi gia đình sống | Lệch với Việt Nam | Khung giờ thường hợp |
|---|---|---|
| Bờ Tây nước Mỹ (California) | Việt Nam đi trước 14–15 tiếng | Tối thứ Sáu hoặc thứ Bảy bên Mỹ, tức sáng thứ Bảy hoặc Chủ nhật ở Việt Nam |
| Bờ Đông Mỹ, Toronto | Việt Nam đi trước 11–12 tiếng | Khoảng 7–8 giờ tối bên này, là 7–8 giờ sáng hôm sau ở Việt Nam |
| Đức, Pháp, Séc, Ba Lan | Việt Nam đi trước 5–6 tiếng | Chiều cuối tuần bên này, tối ở Việt Nam trước giờ ông bà đi ngủ |
| Nhật Bản, Hàn Quốc | Việt Nam đi sau 2 tiếng | Sau bữa tối bên này, ông bà ở nhà vừa ăn tối xong |
| Đài Loan | Việt Nam đi sau 1 tiếng | Gần như cùng giờ, dễ gọi hằng ngày |
| Sydney, Melbourne | Việt Nam đi sau 3–4 tiếng | Cuối buổi chiều bên này, đầu giờ chiều ở Việt Nam |
Khi chọn giờ, ưu tiên lúc con không đói, không buồn ngủ, không vừa đi học về mệt. Một cuộc gọi mười lăm phút lúc con vui vẻ có giá trị hơn một giờ đồng hồ con ngáp và đòi tắt máy. Gia đình có đổi giờ mùa hè nên nhắc ông bà mỗi lần đổi, vì người lớn tuổi hay nhầm giờ hẹn vào những tuần đó.
Lịch cố định quan trọng hơn cuộc gọi dài
Trẻ nhỏ sống theo nếp. Một cuộc gọi vào đúng sáng Chủ nhật mỗi tuần, cùng một khung giờ, dần trở thành "giờ của ông bà" mà con chờ đợi. Cuộc gọi bất chợt, khi có khi không, thì con dễ coi là việc làm phiền giữa lúc đang chơi.
Độ dài nên tăng theo tuổi. Trẻ hai ba tuổi thường chỉ ngồi được năm đến mười phút trước màn hình; trẻ sáu bảy tuổi trò chuyện được hai mươi phút nếu có việc để làm; trẻ lớn hơn có thể gọi lâu hơn, nhưng cũng nên để con chủ động. Kết thúc khi con còn vui tốt hơn kéo dài đến lúc con khó chịu, vì cảm giác cuối cùng là thứ con nhớ cho lần sau.
Một ví dụ giả định: gia đình ở Frankfurt hẹn gọi ông bà ở Nam Định lúc ba giờ chiều Chủ nhật, tức chín giờ tối ở quê. Bé trai sáu tuổi biết sau bữa trưa Chủ nhật là "giờ của ông bà", tự mang tranh vẽ trong tuần ra bàn. Ông bà cũng chờ, ăn tối sớm hơn để kịp. Sau hai năm, cuộc gọi ấy thành phần chắc chắn nhất trong tuần của cả hai nhà, kể cả những tuần bận rộn nhất.
Ngoài cuộc gọi chính trong tuần, những tin nhắn thoại ngắn qua lại giữa ông bà và cháu cũng rất có ích, nhất là khi lệch giờ nhiều. Bà gửi một câu "bà nhớ con, hôm nay bà nấu canh bí", cháu ghi âm trả lời lúc tiện. Cách này không đòi hai bên cùng rảnh một lúc, mà vẫn giữ tiếng Việt chảy qua lại mỗi ngày.
Chuẩn bị chuyện để nói trước mỗi cuộc gọi
Ba mẹ gợi ý cho con một hai chuyện. Trước khi gọi, hỏi con "tuần này có chuyện gì con muốn kể cho bà?". Con chọn một chuyện, ba mẹ giúp con tập vài từ tiếng Việt cần dùng, như tên môn thể thao, tên bài hát, tên món ăn.
Ba mẹ gợi ý cho ông bà hỏi gì. Nhắn trước cho ông bà biết tuần này cháu đi thi bơi, mới rụng răng, được cô khen vẽ đẹp. Câu hỏi cụ thể "bà nghe nói con mới rụng răng cửa hả?" mở ra câu chuyện tốt hơn hẳn câu hỏi chung chung.
Cho con một vật để khoe. Bức tranh mới vẽ, mô hình vừa lắp, con mèo, đôi giày mới. Trẻ nhỏ nói nhiều hơn khi có thứ để cầm lên màn hình, và ông bà có cớ hỏi thêm.
Ông bà cũng có chuyện để khoe. Cây mai trước nhà đang nở, con gà mới đẻ, mâm cơm hôm nay. Trẻ ở nước ngoài thích nhìn những thứ lạ ở nhà ông bà, và mỗi thứ là một bài từ vựng sống.
Có câu chào mở đầu và kết thúc quen thuộc. Ví dụ "con chào ông bà ạ" và "con chào ông bà, tuần sau con gọi". Câu chào lặp lại mỗi tuần thành nếp, và là phần tiếng Việt con nói chắc chắn nhất.
Những việc ông bà và cháu làm chung được qua màn hình
Cuộc gọi không nhất thiết chỉ là hỏi và đáp. Với trẻ nhỏ, làm một việc chung qua màn hình giữ con ngồi lâu hơn và nói tự nhiên hơn. Dưới đây là những việc nhiều gia đình đã thử.
- Bà đọc truyện cổ tích, cháu cầm cuốn sách giống hệt bên kia để xem tranh cùng.
- Ông dạy cháu một bài đồng dao, một câu ca dao, mỗi tuần một bài, tuần sau cháu đọc lại cho ông nghe.
- Bà nấu một món ở quê, cháu cùng ba mẹ nấu món đó ở nhà bên này, hai bên cùng khoe kết quả.
- Cháu hát một bài học ở lớp tiếng Việt, ông bà hát lại một bài thời mình còn nhỏ.
- Ông bà dẫn cháu "đi dạo" quanh nhà, ra vườn, ra chợ đầu ngõ bằng camera điện thoại.
- Cùng nhau gấp thuyền giấy, làm đèn ông sao trước dịp Trung thu, mỗi bên một chiếc.
- Cháu kể lại một bộ phim vừa xem bằng tiếng Việt, ông bà hỏi tiếp từng đoạn.
Những việc này đều cần ba mẹ ở cạnh con trong vài lần đầu, để nhắc từ, chỉnh camera, giữ cuộc gọi không bị loạn. Dần dần con sẽ tự làm, và ông bà có một mối quan hệ riêng với cháu chứ không chỉ qua ba mẹ.
Giúp ông bà dùng điện thoại và hiểu cháu hơn
Nhiều ông bà ở Việt Nam quen nghe điện thoại nhưng lúng túng với cuộc gọi video: cầm máy quá gần, chỉ thấy trán, bấm nhầm tắt tiếng, hoặc không biết bắt máy khi đang ở ngoài vườn. Lần về thăm nhà, ba mẹ nên dành một buổi chỉ cho ông bà cách gọi và nhận cuộc gọi, đặt sẵn giá đỡ điện thoại ở chỗ ngồi quen, và nhờ một người trong nhà như cô chú, anh chị họ hỗ trợ khi cần.
Ông bà cũng cần được "chuẩn bị" để hiểu cháu. Cháu lớn lên ở nước ngoài thường nói tiếng Việt chậm, sai dấu, xưng hô lẫn lộn, hoặc nói "dạ" quá ít. Nếu ông bà cười, chê hay so với các cháu ở quê, con sẽ ngại gọi. Ba mẹ nên nói riêng với ông bà trước: cháu đang tập, cháu cần được khen, có gì không hiểu thì hỏi lại nhẹ nhàng.
Một chuyện hay gặp nữa là ông bà muốn nói nhiều với ba mẹ, để cháu ngồi chờ. Có thể chia cuộc gọi làm hai phần: phần đầu dành riêng cho ông bà và cháu, phần sau người lớn nói chuyện với nhau. Cháu được làm nhân vật chính trong phần của mình, không phải đứng nghe chuyện người lớn mà mình không hiểu hết.
Khi con không muốn gọi cho ông bà
Có giai đoạn con từ chối gọi, nhất là khi con bốn năm tuổi đang mải chơi, hoặc khi con mười hai mười ba tuổi bắt đầu thấy ngượng. Trước khi ép, ba mẹ nên tìm hiểu vì sao. Con có thể ngại vì không hiểu hết ông bà nói, sợ bị hỏi chuyện học, hoặc đơn giản giờ gọi trùng giờ con thích làm việc khác.
Mỗi lý do có cách gỡ riêng. Nếu con không hiểu, ba mẹ ngồi cạnh giải thích nhỏ, và nhờ ông bà nói chậm. Nếu con sợ bị hỏi chuyện học, nhắn ông bà đổi chủ đề sang chuyện con thích. Nếu giờ gọi bất tiện, đổi giờ. Với trẻ lớn, cho con tự chọn ngày giờ và cách liên lạc, kể cả nhắn tin, giúp con thấy đây là quan hệ của mình chứ không phải nhiệm vụ ba mẹ giao.
Cũng nên chấp nhận rằng có những tuần con không muốn nói gì nhiều. Khi đó để con chào ông bà một câu rồi đi, ba mẹ nói chuyện thay, không trách con trước mặt ông bà. Một tuần lặng lẽ không làm mất nếp; một lần bị mắng giữa cuộc gọi thì con nhớ lâu.
Một mẹo hữu ích là cho con một vai: "con là người dạy bà một từ tiếng Anh mỗi tuần". Ông bà học được vài chữ, cháu học được cách giải thích bằng tiếng Việt, và cả hai có lý do để chờ cuộc gọi. Nhiều trẻ thay đổi hẳn thái độ khi được làm thầy của ông bà.
Khi ông bà ốm yếu hoặc không còn nữa
Theo thời gian, ông bà già yếu, nghe kém, có khi không nhận ra cháu qua màn hình. Đây là giai đoạn khó với cả nhà. Cuộc gọi lúc này nên ngắn, nhẹ nhàng; cháu có thể hát một bài, đọc một bài thơ, hoặc chỉ cần vẫy tay chào. Ba mẹ giải thích cho con hiểu vì sao ông bà ít nói, ít nhớ, để con không sợ hay tủi thân.
Khi ông bà mất mà gia đình không kịp về, những cuộc gọi đã ghi lại, những tin nhắn thoại, bức ảnh chụp màn hình trở thành kỷ niệm quý. Nhiều gia đình lưu lại từ sớm vài đoạn ông bà đọc truyện, hát ru, kể chuyện ngày xưa, để cháu nghe lại khi lớn.
Việc giữ tiếng Việt cho con khi đó cũng mang thêm một ý nghĩa: con vẫn hiểu được lời ông bà để lại, đọc được thư ông bà viết, nói chuyện được với họ hàng ở quê trong những dịp giỗ chạp sau này. Đó là lý do mà nhiều người lớn lên ở nước ngoài, khi đã trưởng thành, nói rằng họ biết ơn ba mẹ vì từng kiên trì giữ những cuộc gọi cuối tuần.
Câu hỏi thường gặp
Con mấy tuổi thì có thể bắt đầu gọi video với ông bà?
Có thể bắt đầu từ khi con còn rất nhỏ, ông bà hát, nói chuyện, con nhìn và nghe. Trẻ dưới hai tuổi chưa hiểu nhiều nhưng quen giọng và mặt ông bà. Từ hai ba tuổi, cuộc gọi ngắn có tương tác sẽ giúp con bắt đầu nói tiếng Việt với người ngoài ba mẹ.
Gọi video có thay được việc về thăm ông bà không?
Không thay được hoàn toàn, nhưng giữ được mối quan hệ giữa những lần về. Trẻ đã quen ông bà qua màn hình thường bớt ngại khi gặp ngoài đời, và chuyến về thăm vì vậy cũng thân mật hơn. Hai thứ bổ sung cho nhau chứ không loại trừ nhau.
Ông bà không biết dùng điện thoại thông minh thì làm sao?
Có thể nhờ cô chú, anh chị họ ở gần hỗ trợ bắt máy và cầm máy giúp. Lần về thăm, ba mẹ cài sẵn, đặt giá đỡ cố định và hướng dẫn ông bà vài lần. Một số gia đình dùng máy tính bảng màn hình lớn đặt cố định ở phòng khách cho ông bà dễ nhìn.
Con nói tiếng Việt chưa tốt, ông bà không hiểu thì ba mẹ có nên phiên dịch không?
Ba mẹ có thể giúp một từ, một câu khi con bí, nhưng tránh nói thay cả câu. Để con tự cố gắng, ông bà hỏi lại chậm, là lúc tiếng Việt của con tiến bộ nhất. Nếu cả hai bên đều bối rối, ba mẹ gợi ý một câu ngắn để con nói theo.
Có nên để con gọi một mình với ông bà không?
Khi con đã quen và nói được, gọi riêng giúp con và ông bà có mối quan hệ riêng. Ba mẹ vẫn nên ở gần trong nhà để hỗ trợ khi cần, và dặn con những điều cơ bản về an toàn như không cho người lạ xem màn hình, không chia sẻ thông tin cá nhân khi có người khác tham gia cuộc gọi.
Ông bà hay hỏi chuyện điểm số làm con ngại, xử lý thế nào?
Nói riêng với ông bà rằng con dễ áp lực, nhờ ông bà hỏi về bạn bè, sở thích, món ăn thay vì điểm. Nếu ông bà vẫn hỏi, ba mẹ nhẹ nhàng chuyển chủ đề. Trẻ cần cảm thấy cuộc gọi là nơi được thương, không phải nơi bị kiểm tra.