Người Việt thế hệ thứ hai ở nước ngoài là con của những người Việt đã sang định cư, sinh ra hoặc lớn lên từ nhỏ ở nước sở tại. Phần lớn mang quốc tịch nơi mình sinh, nói tiếng bản xứ như tiếng mẹ đẻ, và tự nhận mình là cả hai: người Mỹ gốc Việt, người Úc gốc Việt, người Pháp gốc Việt.
Câu hỏi "là người Việt hay người bản xứ" vì vậy thường không có một đáp án. Trong đời sống, đa số mang bản sắc hai lớp; trong luật Việt Nam, họ là người gốc Việt và có thể vẫn có quốc tịch Việt Nam nếu cha mẹ đã đăng ký cho. Bài này đi qua cách phân thế hệ, chuyện ngôn ngữ và bản sắc trong một gia đình nhiều thế hệ, khoảng cách giữa cha mẹ và con, và vị thế của lớp người này khi họ quay về Việt Nam.
Thế hệ thứ nhất, 1.5, thứ hai, thứ ba: đếm thế nào
Thế hệ thứ nhất. Người sinh và lớn lên ở Việt Nam, sang nước ngoài khi đã trưởng thành. Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ, ký ức tuổi thơ gắn với quê nhà, tiếng bản xứ học khi đã lớn và thường mang giọng.
Thế hệ 1.5. Sinh ở Việt Nam nhưng sang từ nhỏ, khoảng trước tuổi mười hai, mười ba. Họ nhớ được một chút quê, nói được tiếng Việt, nhưng đi học hoàn toàn ở nước ngoài. Đây là nhóm hay đứng ở giữa nhất: đủ Việt để hiểu cha mẹ, đủ bản xứ để hoà vào bạn bè.
Thế hệ thứ hai. Sinh ra ở nước sở tại, cha mẹ là người thế hệ thứ nhất hoặc 1.5. Tiếng Việt học ở nhà, nhiều người nghe hiểu tốt hơn nói, nói tốt hơn đọc viết.
Thế hệ thứ ba trở đi. Ông bà là người sang đầu tiên. Ở nhiều gia đình, tiếng Việt chỉ còn là tiếng gọi ông bà, vài món ăn, vài câu chúc Tết. Con lai, con của hôn nhân hỗn hợp chiếm tỷ lệ ngày càng lớn ở thế hệ này.
Bản sắc hai lớp: ở nhà là Việt, ra ngoài là bản xứ
Nhiều người thế hệ thứ hai mô tả tuổi thơ như sống ở hai thế giới. Ở nhà, ăn cơm với nước mắm, chào ông bà bằng hai tay, nghe cha mẹ nói chuyện quê, ngày Tết mặc áo dài đi chùa hoặc nhà thờ. Bước ra cửa là trường học, bạn bè, ngôn ngữ, cách cư xử của nước sở tại. Trẻ con học rất nhanh cách chuyển giữa hai thế giới ấy, nhưng có những giai đoạn, nhất là tuổi mới lớn, các em muốn chọn một bên và thấy ngại vì bên còn lại.
Cách tự gọi mình cho thấy điều đó. Ở Mỹ, Úc, Canada, cách gọi có gạch nối như "Vietnamese American", "Vietnamese Australian" phổ biến; ở Pháp và Đức, cách tự nhận thường nghiêng về quốc tịch hơn, kèm nguồn gốc khi được hỏi. Một người có thể là "người Việt" khi về thăm họ hàng, là "người Mỹ" khi ở Việt Nam bị hỏi quê đâu, và là "người gốc Việt" khi điền một tờ khảo sát. Không cách gọi nào sai; chúng chỉ phản ánh việc bản sắc phụ thuộc vào người đang hỏi.
Ở tuổi trưởng thành, nhiều người quay lại tìm hiểu phần Việt của mình: học lại tiếng Việt, nấu lại món ăn của mẹ, về thăm quê cha, làm phim, viết sách, mở quán ăn về gia đình mình. Sự quay lại ấy thường là tự nguyện, không phải do được ép từ nhỏ, và nó là lý do vì sao nhiều nhà nghiên cứu nói bản sắc của người di cư thay đổi theo cả đời người, không cố định ở tuổi mười tám.
Tiếng Việt mỏng dần qua từng thế hệ
Các nghiên cứu về cộng đồng di dân ở Mỹ từ thế kỷ 20 mô tả một khuôn mẫu khá đều: thế hệ thứ nhất nói chủ yếu tiếng mẹ đẻ, thế hệ thứ hai nói được cả hai nhưng nghiêng về tiếng bản xứ, đến thế hệ thứ ba thì phần lớn chỉ còn tiếng bản xứ. Người Việt không phải ngoại lệ. Khuôn mẫu ba thế hệ này không phải định mệnh, nhưng muốn đi ngược nó thì gia đình và cộng đồng phải bỏ công liên tục.
Tốc độ mất tiếng khác nhau tuỳ hoàn cảnh. Gia đình sống gần cộng đồng đông người Việt, có ông bà ở cùng, có chợ Việt, chùa, nhà thờ, lớp tiếng Việt cuối tuần thì con giữ tiếng lâu hơn. Gia đình sống ở thị trấn nhỏ không có người Việt nào, cha mẹ bận làm, con đi học cả ngày thì tiếng Việt mỏng đi rất nhanh, có khi chỉ trong vài năm đầu tiểu học. Hôn nhân hỗn hợp cũng làm tiếng nói trong nhà chuyển sang tiếng chung của hai vợ chồng.
Những cách giữ tiếng Việt cho con cụ thể được bàn ở mục Giữ tiếng Việt, nếp Việt cho con. Ở đây chỉ cần thấy rằng tiếng Việt là sợi dây quan trọng nhất nối thế hệ sau với ông bà và với Việt Nam, và khi sợi dây ấy đứt, những thứ khác như món ăn, lễ Tết vẫn còn nhưng thường trở thành phong tục được làm theo mà ít người hiểu nghĩa.
Khoảng cách trong một mái nhà
Khoảng cách thế hệ có ở mọi gia đình, nhưng trong gia đình di cư nó có thêm hai lớp: ngôn ngữ và văn hoá. Cha mẹ thế hệ thứ nhất thường nói tiếng bản xứ chưa trọn, nên con từ nhỏ đã làm người phiên dịch: đọc thư từ trường, gọi điện cho ngân hàng, dịch ở phòng khám. Các nhà nghiên cứu gọi đây là việc trẻ em làm "người môi giới ngôn ngữ" cho gia đình. Việc ấy giúp con trưởng thành sớm, nhưng cũng đảo ngược phần nào vai trò cha mẹ con cái.
Kỳ vọng về học hành, nghề nghiệp, hôn nhân là chỗ va chạm thường gặp. Cha mẹ đã hy sinh nhiều để con có cơ hội nên mong con chọn nghề ổn định như y, dược, kỹ sư; con lớn lên trong một xã hội đề cao tự chọn nên muốn làm điều mình thích. Cách thể hiện tình cảm cũng khác: cha mẹ quen thương bằng việc làm, bằng bữa cơm, con quen nghe nói lời yêu thương. Những khác biệt này không phải lỗi của bên nào, nhưng nếu không được nói ra, chúng có thể kéo dài thành im lặng nhiều năm.
Nhiều gia đình tìm được cách gặp nhau ở giữa: cha mẹ học thêm tiếng bản xứ để bớt phụ thuộc vào con, con học thêm tiếng Việt để nói được với ông bà những điều không dịch được. Bữa cơm chung, chuyến về quê cùng nhau, việc cùng làm một mâm cỗ Tết thường là lúc hai thế hệ hiểu nhau nhiều hơn mọi cuộc nói chuyện nghiêm túc.
Trước luật Việt Nam, thế hệ sau là ai
Theo Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, con cháu của người từng có quốc tịch Việt Nam theo huyết thống đang sinh sống lâu dài ở nước ngoài là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài. Đó là vị thế mặc định của phần lớn thế hệ thứ hai, thứ ba đã mang quốc tịch nước sở tại.
Một số người trong thế hệ thứ hai lại có quốc tịch Việt Nam, vì cha mẹ là công dân Việt Nam và đã đăng ký khai sinh, xác định quốc tịch cho con theo luật. Theo nguyên lý của luật, con sinh ở nước ngoài mà cha mẹ đều là công dân Việt Nam thì có quốc tịch Việt Nam; nếu chỉ cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam thì quốc tịch của con được xác định theo thoả thuận bằng văn bản của cha mẹ khi đăng ký khai sinh. Nhiều gia đình không biết điều này hoặc không làm, nên con chỉ có quốc tịch nước sinh.
Vị thế này quyết định khi họ về Việt Nam: người có quốc tịch Việt Nam có thể được cấp hộ chiếu Việt Nam, còn người gốc Việt chỉ có quốc tịch nước ngoài thì nhập cảnh bằng hộ chiếu nước ngoài, có thể xin giấy miễn thị thực dành cho người gốc Việt, và nếu muốn có quốc tịch Việt Nam thì làm thủ tục theo luật. Chi tiết các thủ tục này nằm ở mục Giữ quốc tịch Việt Nam.
Chuyến về đầu tiên và cảm giác "người ngoài ở cả hai nơi"
Nhiều người thế hệ thứ hai kể về chuyến về Việt Nam đầu tiên như một cú sốc ngọt lẫn đắng. Ngọt vì gặp họ hàng chưa từng gặp, ăn đúng món mẹ nấu ở chính nơi nó ra đời, thấy ngôi nhà cha mẹ từng kể. Đắng vì nói tiếng Việt lơ lớ, bị gọi là "Việt kiều", bị trả giá cao hơn ở chợ, bị hỏi "sao không nói được tiếng Việt". Ở nước sở tại họ bị xem là người châu Á, ở Việt Nam họ bị xem là người nước ngoài, và cảm giác không thuộc hẳn về đâu là chủ đề quen thuộc trong sách, phim do chính thế hệ này làm ra.
Một số người từ chuyến về ấy quyết định ở lại Việt Nam một thời gian: dạy tiếng Anh, làm cho công ty nước ngoài, mở quán, làm nghệ thuật. Họ mang theo cách làm việc của nước sở tại và học lại phần Việt của mình mỗi ngày. Với những người này, câu hỏi "là người Việt hay người bản xứ" không còn quan trọng bằng câu hỏi thực tế hơn: mình dùng giấy tờ gì để ở và làm việc hợp pháp, và việc đó được bàn ở mục Về nước sống lâu dài.
Thế hệ thứ ba và con lai: gốc Việt còn lại những gì
Đến thế hệ thứ ba, ở nhiều gia đình định cư từ nửa sau thế kỷ 20, phần Việt không còn nằm ở ngôn ngữ mà ở những thứ nhỏ hơn: cái tên đệm Việt giữa tên bản xứ, nồi phở ông nội nấu ngày Chủ nhật, bàn thờ tổ tiên ở góc phòng khách, lì xì đầu năm. Trẻ em ở thế hệ này thường gọi ông bà bằng tiếng Việt nhưng nói chuyện với cha mẹ bằng tiếng bản xứ.
Con lai chiếm tỷ lệ ngày càng lớn: con của người gốc Việt với người bản xứ, với người gốc Hoa, gốc Hàn, gốc Phi. Với các em, phần Việt là một trong nhiều nguồn cội, và việc giữ nó phụ thuộc nhiều vào việc bên Việt trong gia đình có chủ động kể chuyện, đưa con về quê, giữ lễ Tết hay không. Không ít người ở thế hệ này, khi lớn, tự tìm đến các lớp tiếng Việt, các chuyến về nguồn hoặc làm gia phả, như một cách nhận lại phần mình chưa kịp được trao.
Câu hỏi thường gặp
Thế hệ 1.5 là gì?
Thế hệ 1.5 là cách gọi những người sinh ở Việt Nam nhưng sang nước ngoài khi còn nhỏ, thường trước tuổi thiếu niên. Họ có một phần ký ức và tiếng nói của quê, nhưng được giáo dục hoàn toàn ở nước sở tại, nên thường đứng giữa thế hệ cha mẹ và thế hệ sinh ra ở nước ngoài.
Con sinh ở Mỹ, cha mẹ đều là người Việt, có tự động có quốc tịch Việt Nam không?
Theo nguyên lý của Luật Quốc tịch, con sinh ra có cha mẹ đều là công dân Việt Nam thì có quốc tịch Việt Nam, kể cả khi sinh ở nước ngoài. Nhưng để có giấy tờ chứng minh, cha mẹ cần đăng ký khai sinh cho con tại cơ quan đại diện Việt Nam hoặc làm thủ tục khi về nước.
Người gốc Việt thế hệ thứ hai có được mua nhà ở Việt Nam không?
Nếu có quốc tịch Việt Nam thì có quyền như công dân trong nước. Nếu chỉ là người gốc Việt mang quốc tịch nước ngoài thì được mua và sở hữu nhà ở trong giới hạn Luật Nhà ở 2023 và Luật Đất đai 2024 cho phép đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài, khi được phép nhập cảnh.
Vì sao con cái thế hệ thứ hai hay ngại nói tiếng Việt khi lớn?
Thường vì tiếng Việt của các em không theo kịp suy nghĩ của các em, nên nói ra thấy vụng, sợ bị sửa hoặc bị cười. Tuổi mới lớn cũng là lúc trẻ muốn hoà vào bạn bè. Nhiều người quay lại học tiếng Việt khi trưởng thành, nhất là khi có con hoặc khi ông bà già yếu.
Con lai Việt có được coi là người gốc Việt không?
Có. Gốc Việt nói về nguồn cội, không đòi cả cha và mẹ đều là người Việt. Một người có cha hoặc mẹ từng có quốc tịch Việt Nam theo huyết thống là người gốc Việt theo luật, và có thể được hưởng những giấy tờ dành cho người gốc Việt nếu chứng minh được quan hệ.