Diaspora là cộng đồng một dân tộc sống tản ra ở nhiều nước mà vẫn giữ gắn bó với quê gốc; expat là người sống, làm việc ở nước ngoài, thường có thời hạn; người nhập cư là người đến định cư ở một nước khác nhìn từ phía nước nhận; ngoại kiều là người nước ngoài sống ở nước mình. Cùng một người Việt ở Đức có thể được gọi bằng cả bốn chữ, tuỳ người nói đứng ở đâu.
Chữ dùng không vô hại: nó cho thấy góc nhìn, có khi cả thái độ. Báo chí quốc tế từng tranh luận vì sao một kỹ sư châu Âu ở châu Á được gọi là expat còn một kỹ sư châu Á ở châu Âu lại được gọi là immigrant. Bài này giải nghĩa từng chữ, đặt cạnh các chữ tiếng Việt có gốc "kiều", và gợi ý chọn chữ nào khi viết, khi nói, khi điền tờ khai.
Chữ "kiều" trong tiếng Việt đến từ đâu
Chữ "kiều" trong kiều dân, kiều bào, Việt kiều là chữ Hán 僑, nghĩa là ở nhờ, sống tạm nơi đất khách. Tiếng Hán dùng chữ này cho người Trung Hoa sống ở nước ngoài, thành cụm "Hoa kiều" phổ biến từ cuối thời nhà Thanh, khi lượng người Hoa ra đi Đông Nam Á tăng mạnh. Tiếng Việt mượn khuôn ấy: Việt kiều, Hoa kiều, Nhật kiều, Pháp kiều, và "ngoại kiều" cho người nước ngoài nói chung đang sống ở Việt Nam.
Vì chữ gốc mang nghĩa "ở tạm", có người cho rằng nó không còn hợp với những gia đình đã ở nước ngoài ba thế hệ. Cũng vì vậy văn bản pháp luật Việt Nam dùng cụm mô tả "người Việt Nam ở nước ngoài", "người Việt Nam định cư ở nước ngoài", tránh cảm giác tạm bợ. Trong đời sống, chữ "kiều" vẫn sống khoẻ, nhất là "Việt kiều", và đa số người được gọi như vậy không thấy phiền; chỉ cần biết rằng có người thích cách gọi khác.
Thú vị là chữ "kiều" cũng chạy theo chiều ngược lại. Sách báo Việt Nam đầu thế kỷ 20 viết về "Pháp kiều" ở Hà Nội, Sài Gòn, về "Hoa kiều" ở Chợ Lớn, và trong các văn bản thời đó, "ngoại kiều" là một nhóm dân cư có quy chế riêng. Cùng một chữ, khi thì chỉ người Việt ở xa, khi thì chỉ người nước khác ở ngay bên cạnh; nghĩa của nó luôn phụ thuộc vào chỗ người nói đứng.
Bảng đối chiếu các thuật ngữ
Mỗi thuật ngữ nhìn người sống xa xứ từ một phía khác nhau: từ quê gốc, từ nước nhận, từ thị trường lao động hay từ cộng đồng.
| Thuật ngữ | Nghĩa chính | Nhìn từ phía nào |
|---|---|---|
| Diaspora | Cộng đồng một dân tộc phân tán ở nhiều nước, giữ gắn bó với quê gốc và với nhau | Từ cộng đồng và quê gốc |
| Emigrant (người xuất cư) | Người rời nước mình để sống ở nơi khác | Từ nước gốc |
| Immigrant (người nhập cư) | Người đến sống lâu dài ở một nước không phải nước mình | Từ nước nhận |
| Migrant (người di cư) | Người chuyển chỗ sống qua biên giới hoặc trong nước, không nói rõ lâu hay tạm | Trung tính, dùng nhiều trong thống kê và văn bản quốc tế |
| Migrant worker (lao động di cư) | Người làm việc có trả lương ở một nước không phải nước mình | Từ thị trường lao động, văn bản của các tổ chức quốc tế |
| Expat (người làm việc ở nước ngoài) | Người sống ở nước ngoài thường trong một thời hạn, hay gắn với công việc chuyên môn | Thường do chính người đó hoặc cộng đồng quốc tế tự gọi |
| Ngoại kiều | Người nước ngoài cư trú ở Việt Nam | Từ phía Việt Nam |
Một người Việt sang Nhật làm kỹ sư có thể là emigrant trong mắt thống kê Việt Nam, immigrant hoặc foreign resident trong mắt Nhật, migrant worker trong báo cáo của một tổ chức quốc tế, expat trong nhóm bạn đồng nghiệp, và là một phần của Vietnamese diaspora khi các nhà nghiên cứu nói về cộng đồng người Việt toàn cầu. Không chữ nào sai, mỗi chữ trả lời một câu hỏi khác.
Diaspora: từ một chữ Hy Lạp tới cộng đồng người Việt toàn cầu
Diaspora gốc Hy Lạp, nghĩa đen là "gieo rắc", "rải ra". Trong nhiều thế kỷ, chữ này gần như chỉ dùng cho cộng đồng người Do Thái sống tản mát ngoài quê gốc. Từ nửa sau thế kỷ 20, giới nghiên cứu mở rộng nó cho mọi cộng đồng di cư giữ ý thức về nguồn gốc chung: diaspora Ấn Độ, diaspora Philippines, diaspora Trung Hoa, và Vietnamese diaspora. Các nhà nghiên cứu thường dùng chữ này khi nói về những cộng đồng có ba nét: phân tán ở nhiều nơi, giữ ký ức và liên hệ với quê gốc, và duy trì quan hệ với nhau xuyên biên giới.
Khi chuyển sang tiếng Việt, diaspora hay được dịch là "cộng đồng người Việt ở nước ngoài" hoặc "cộng đồng người Việt toàn cầu". Một số sách báo do người Việt ở nước ngoài làm ra dùng "người Việt hải ngoại", với "hải ngoại" nghĩa là ngoài biển, tức ở nước ngoài. Chữ diaspora có ích ở chỗ nó nhìn người Việt ở Mỹ, ở Séc, ở Đài Loan như một mạng lưới nối với nhau qua họ hàng, buôn bán, chùa chiền, lễ Tết, chứ không chỉ là những nhóm rời rạc ở từng nước.
Expat hay immigrant: tranh luận về một cặp chữ
Về nghĩa từ điển, expat, viết tắt của expatriate, chỉ người sống ngoài nước mình, thường có thời hạn, và immigrant chỉ người đến sống lâu dài ở nước khác. Trên thực tế, tiếng Anh dùng hai chữ này không đều tay: người phương Tây làm việc ở châu Á, châu Phi thường được gọi là expat dù ở hai mươi năm, còn người từ các nước đang phát triển sang phương Tây thường được gọi là immigrant dù chỉ sang ba năm. Báo chí và giới nghiên cứu đã chỉ ra sự lệch này nhiều lần, như một ví dụ về việc chữ dùng phản ánh vị thế kinh tế hơn là hoàn cảnh cư trú.
Người Việt đi làm, đi học ở nước ngoài ngày càng tự gọi mình là expat, nhất là trong nhóm làm chuyên môn ở Singapore, Nhật, châu Âu. Không có gì sai. Điều đáng để ý là các chữ này không có giá trị pháp lý: tờ khai thị thực, hồ sơ cư trú của nước sở tại dùng những khái niệm riêng như người cư trú tạm thời, thường trú nhân, công dân. Khi làm giấy tờ, hãy dùng đúng chữ của văn bản pháp luật nước đó, đừng dùng chữ đời thường.
Cũng nên biết rằng trong tiếng Anh hằng ngày, chữ immigrant đôi khi mang sắc thái tiêu cực trong một số bối cảnh, nhất là trên báo chí đại chúng. Khi viết về người Việt ở nước ngoài, những cụm mô tả cụ thể như người Việt sống ở Đức, người lao động Việt ở Nhật thường rõ nghĩa hơn và tránh được sắc thái không mong muốn.
Người di cư lao động trong văn bản quốc tế
Liên Hợp Quốc thông qua Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả người lao động di cư và thành viên gia đình họ năm 1990. Công ước định nghĩa người lao động di cư là người sẽ, đang hoặc đã làm một công việc có trả lương ở một quốc gia mà họ không phải là công dân. Định nghĩa này rộng: nó bao gồm cả người lao động phổ thông, người làm chuyên môn, người làm theo mùa, và không phân biệt họ định ở lại hay sẽ về.
Trong cách dùng của các tổ chức quốc tế, "người di cư" (migrant) là chữ trung tính nhất, không hàm ý tốt hay xấu, không nói lâu hay tạm. Vì vậy các báo cáo về người lao động Việt Nam ở Nhật, Hàn, Đài Loan, Trung Đông thường dùng chữ này. Việt Nam cũng là nước có đông người lao động di cư, nên các chữ này xuất hiện ngày càng nhiều trong báo chí trong nước, đôi khi được dùng lẫn với nhau. Biết nghĩa gốc giúp đọc đúng: một báo cáo nói về migrant workers ở Đài Loan không nói về Việt kiều định cư, mà nói về người đang làm việc có thời hạn ở đó, với những quyền và rủi ro riêng. Ở chiều tiếng Việt, "người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài" là cụm chính thức trong luật, còn "xuất khẩu lao động" là chữ quen miệng nhưng nhiều người thấy không hợp vì ghép con người với chữ "xuất khẩu".
Những chỗ hay dùng lẫn trong tiếng Việt
Gọi mọi người ở nước ngoài là "định cư". Định cư nghĩa là sinh sống lâu dài. Người lao động ba năm, du học sinh bốn năm đang ở nước ngoài, nhưng chưa định cư; gọi nhầm dễ dẫn tới hiểu nhầm về giấy tờ, chẳng hạn tưởng họ đã có thường trú ở nước sở tại.
Dùng "người nước ngoài gốc Việt" và "người Việt quốc tịch nước ngoài" như nhau. Hai cụm gần nghĩa nhưng nhấn khác nhau: cụm đầu nhấn quốc tịch nước ngoài, cụm sau nhấn gốc Việt. Trong văn bản pháp luật, khái niệm chuẩn là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, và người đó có thể có hoặc không có quốc tịch Việt Nam.
Dịch "immigrant" là "di dân" trong mọi câu. Di dân trong tiếng Việt có thể là chuyển dân trong nước, như di dân lên vùng kinh tế mới, hay di dân từ nông thôn ra thành phố. Khi nói rõ chiều quốc tế, "người nhập cư" hay "người di cư quốc tế" ít gây nhầm hơn.
Gọi người nước ngoài sống ở Việt Nam là "Tây". Cách nói đời thường này gộp mọi người da trắng làm một và bỏ qua người châu Á, châu Phi sống ở Việt Nam. Khi viết, "người nước ngoài" kèm quốc tịch hoặc nghề nghiệp vừa chính xác vừa lịch sự hơn.
Chọn chữ nào cho từng hoàn cảnh
Khi điền tờ khai, hồ sơ. Dùng đúng thuật ngữ của văn bản: ở Việt Nam là "công dân Việt Nam ở nước ngoài", "người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài"; ở nước sở tại là các diện cư trú theo luật nước đó. Không viết "Việt kiều" hay "expat" vào ô nào cả.
Khi viết báo, viết nghiên cứu. Nói rõ đang chỉ nhóm nào: người định cư lâu năm, người lao động, du học sinh hay thế hệ sinh ở nước ngoài. "Cộng đồng người Việt ở nước ngoài" là cụm an toàn, trung tính cho cả tập hợp.
Khi nói chuyện hằng ngày. "Việt kiều", "người Việt ở Úc", "người gốc Việt" đều dùng được; nếu người đối diện tỏ ý thích cách gọi nào thì theo cách đó.
Khi nói về người nước ngoài sống ở Việt Nam. "Người nước ngoài sống ở Việt Nam" rõ hơn "ngoại kiều" trong lời nói hôm nay; văn bản pháp luật dùng "người nước ngoài" kèm diện cư trú.
Câu hỏi thường gặp
Diaspora dịch sang tiếng Việt là gì?
Không có một từ tiếng Việt trùng hoàn toàn. Cách dịch thường gặp là cộng đồng người Việt ở nước ngoài, cộng đồng người Việt toàn cầu hoặc cộng đồng hải ngoại khi nói về người Việt. Khi nói chung về hiện tượng, có thể dịch là cộng đồng di dân phân tán, kèm từ gốc trong ngoặc cho rõ.
Người Việt sang Nhật làm việc ba năm nên gọi là expat hay lao động di cư?
Cả hai đều có thể đúng tuỳ góc nhìn. Văn bản quốc tế và báo cáo thống kê thường gọi là lao động di cư; người làm chuyên môn hay tự gọi mình là expat. Theo luật Việt Nam, họ là người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, nếu đi theo các kênh luật quy định.
Ngoại kiều và kiều dân khác nhau thế nào?
Ngoại kiều nhìn từ phía nước nhận: người nước ngoài đang sống ở nước mình. Kiều dân rộng hơn, chỉ người của một nước sống ở nước khác, nên tuỳ câu mà người ta viết kiều dân Việt ở Pháp hay kiều dân Pháp ở Việt Nam. Hai chữ chồng lên nhau nhưng khác điểm đứng.
Chữ người Việt hải ngoại có phải là thuật ngữ chính thức không?
Không. Văn bản pháp luật Việt Nam dùng người Việt Nam ở nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài. Cụm hải ngoại xuất hiện nhiều trong sách, báo, âm nhạc do người Việt ở nước ngoài làm ra, và vẫn được hiểu là người Việt ở nước ngoài nói chung.
Immigrant và emigrant khác nhau ở đâu?
Cùng một người, nhưng emigrant nhìn từ nước người đó rời đi, còn immigrant nhìn từ nước người đó đến. Một người Việt sang Canada là emigrant trong mắt thống kê Việt Nam và immigrant trong mắt thống kê Canada. Tiếng Việt tương ứng là người xuất cư và người nhập cư, dù chữ xuất cư ít dùng.